Vietnamese → English Oral Translation Practice
Paragraph-based speaking practice. Students see Vietnamese and vocabulary support first, then speak in English.
Teacher Guide
1. Let students read the Vietnamese paragraph silently for 1 minute.
2. Review the vocabulary box together.
3. Students speak the paragraph in English orally, using the vocabulary support.
4. Click “Reveal Sample English” only after they have tried speaking.
5. Ask them to speak again, better and faster.
My English Class
Mixed grammar: I am / I have / I like / I need / present continuous / will
Vietnamese Paragraph
Em là học sinh. Em đến từ Việt Nam. Em đang học tiếng Anh. Em có một quyển sách và một cây bút. Em thích tiếng Anh, nhưng em chưa nói tốt. Em cần luyện tập mỗi ngày. Hôm nay em đang đọc, đang viết, và đang nói tiếng Anh. Em muốn nói tiếng Anh tốt hơn. Em sẽ cố gắng mỗi ngày.
Vocabulary Support
Speaking Patterns
First Day at a New School
Mixed grammar: new student / looking for / need help / Can you help me?
Vietnamese Paragraph
Hôm nay là ngày đầu tiên của em ở trường mới. Em là học sinh mới. Em đang tìm lớp học của em. Em không biết lớp học ở đâu. Em cần giúp đỡ. Em hỏi một bạn: “Bạn có thể giúp mình không?” Bạn ấy nói: “Được.” Em hỏi: “Lớp học tiếng Anh ở đâu?” Sau đó em đi đến lớp. Em hơi lo lắng, nhưng em sẽ cố gắng nói tiếng Anh.
Vocabulary Support
Speaking Patterns
At a Store in America
Mixed grammar: want to buy / price / Do you have / Can I pay by card?
Vietnamese Paragraph
Em đang ở một cửa hàng nhỏ ở Mỹ. Em muốn mua nước, bánh mì, và một ít trái cây. Em có một ít tiền, nhưng em không biết giá. Em hỏi người bán hàng: “Cái này bao nhiêu tiền?” Người bán hàng nói: “Ba đô la.” Em cần một cái túi, nên em hỏi: “Bạn có túi không?” Sau đó em trả tiền. Em sẽ mang đồ ăn về nhà. Tối nay em sẽ ăn tối với gia đình.
Vocabulary Support
Speaking Patterns
Lost at School
Mixed grammar: lost / need to see / don’t know where to go / will stay calm
Vietnamese Paragraph
Em đang ở trường, nhưng em bị lạc. Em đang tìm văn phòng trường. Em cần gặp giáo viên, nhưng em không biết đi đâu. Em thấy một học sinh gần đó. Em nói: “Xin lỗi, mình có thể hỏi một câu không?” Bạn ấy nói: “Được.” Em hỏi: “Văn phòng trường ở đâu?” Bạn ấy chỉ đường cho em. Em nói cảm ơn và đi đến văn phòng. Em hơi sợ, nhưng em sẽ bình tĩnh. Lần sau, em sẽ hỏi sớm hơn.
Vocabulary Support
Speaking Patterns
My Future Life in America
Mixed grammar: future / because / when / more / not give up
Vietnamese Paragraph
Trong tương lai, em sẽ đi Mỹ với gia đình. Em sẽ sống ở một thành phố mới. Em sẽ học ở một trường mới và gặp nhiều bạn mới. Ban đầu, em sẽ hơi lo lắng vì em chưa nói tiếng Anh tốt. Nhưng em sẽ luyện tập mỗi ngày. Khi em không hiểu, em sẽ hỏi giáo viên hoặc bạn bè. Em sẽ đọc nhiều hơn, viết nhiều hơn, và nói nhiều hơn. Em muốn có thể nói chuyện trong lớp, mua đồ ở cửa hàng, hỏi đường, và giúp gia đình em. Em biết sẽ khó, nhưng em sẽ không bỏ cuộc.
Vocabulary Support
Speaking Patterns
A Busy Day in America
Mixed grammar: routine / present continuous / store questions / tomorrow
Vietnamese Paragraph
Hôm nay là một ngày bận rộn. Buổi sáng, em đi học. Em đang học tiếng Anh trong lớp. Giáo viên đang nói chậm, nhưng em vẫn không hiểu một vài từ. Em giơ tay và nói: “Em không hiểu. Cô có thể nói lại không?” Sau giờ học, em đi đến cửa hàng với mẹ. Mẹ muốn mua đồ ăn, còn em muốn mua nước. Ở cửa hàng, em hỏi: “Cái này bao nhiêu tiền?” và “Em có thể trả bằng thẻ không?” Buổi tối, em làm bài tập và gọi cho bạn. Em mệt, nhưng em vui, vì hôm nay em nói tiếng Anh nhiều hơn. Ngày mai, em sẽ cố gắng nói nhiều hơn nữa.
Vocabulary Support
Speaking Patterns
First Week in America
Mixed grammar: longer paragraph / survival English / confidence
Vietnamese Paragraph
Tuần đầu tiên ở Mỹ không dễ với em. Mọi thứ đều mới: trường học mới, giáo viên mới, bạn mới, đường phố mới, và cả thức ăn cũng mới. Mỗi sáng, em thức dậy sớm và chuẩn bị đi học. Em có sách, bút, điện thoại, và một ít tiền trong cặp. Ở trường, em đang học nhiều môn bằng tiếng Anh. Đôi khi em hiểu, đôi khi em không hiểu. Khi em không hiểu, em sẽ nói: “Em xin lỗi, em không hiểu. Cô có thể giúp em không?” Sau giờ học, em có thể đi xe buýt về nhà. Nếu em bị lạc, em sẽ hỏi: “Trạm xe buýt ở đâu?” hoặc “Bạn có thể giúp tôi không?” Em biết em cần thời gian. Em chưa nói tiếng Anh giỏi, nhưng em đang tiến bộ từng ngày. Em sẽ học chăm chỉ, em sẽ luyện nói nhiều hơn, và em sẽ không sợ mắc lỗi.

