Mixed Grammar & Vocabulary Review
Present Simple · Present Continuous · Past Simple · Will · Be Going To · Comparatives
Em sẽ luyện gì trong bài này?
Bài này giúp em ôn lại các điểm ngữ pháp đã học và mở rộng vốn từ vựng thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, đồng thời chuẩn bị nền tảng cho IELTS Speaking/Writing ở mức cơ bản.
Ngữ pháp
Present Simple, Present Continuous, Past Simple, Future with will, Be going to, Comparatives và Superlatives.
Từ vựng
Thói quen hằng ngày, trường học, gia đình, đồ ăn, du lịch, địa điểm, cảm xúc, tính cách, hoạt động và tính từ thông dụng.
1. Các nhóm từ cần nhớ
Đọc kỹ các nhóm từ dưới đây. Khi làm bài, hãy cố gắng dùng lại những từ này trong câu trả lời viết.
A. Daily Verbs — Động từ hằng ngày
B. Places — Địa điểm
C. Adjectives — Tính từ để so sánh
D. Feelings & Personality — Cảm xúc và tính cách
2. Ôn nhanh ngữ pháp
Bảng dưới đây giúp em nhớ cách dùng chính của từng điểm ngữ pháp. Đừng chỉ học công thức; hãy nhìn ví dụ để hiểu tình huống sử dụng.
| Ngữ pháp | Khi nào dùng? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Present Simple | Thói quen, sự thật, lịch trình lặp lại | I study English every day. |
| Present Continuous | Hành động đang xảy ra ngay bây giờ | She is reading a book now. |
| Past Simple | Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | We visited Da Lat last year. |
| Will | Quyết định nhanh, lời hứa, dự đoán | I think it will rain tomorrow. |
| Be going to | Kế hoạch, dự định, dự đoán có dấu hiệu | I am going to study tonight. |
| Comparatives | So sánh hai người/vật/sự việc | English is easier than math. |
A. Chọn đáp án đúng
Đọc câu và chọn đáp án đúng nhất.
1. She _____ to school every morning.
2. They _____ football now.
3. I _____ my grandma yesterday.
4. I’m thirsty. I _____ drink some water.
5. We bought tickets. We _____ watch a movie tonight.
6. This phone is _____ than that phone.
7. Today is _____ than yesterday.
8. Look! The baby _____.
B. Điền dạng đúng của từ
Dựa vào dấu hiệu trong câu để chọn đúng thì hoặc đúng dạng so sánh.
9. My father usually ______ coffee in the morning. (drink)
10. I ______ English right now. (study)
11. We ______ a new restaurant last weekend. (try)
12. She ______ her homework tomorrow. (will / do)
13. They have a plan. They ______ to Da Lat next month. (go)
14. A car is ______ than a bicycle. (fast)
15. This lesson is ______ than the last lesson. (easy)
16. This is the ______ day of my week. (busy)
C. Từ vựng: chọn từ đúng
Chọn từ phù hợp với nghĩa của câu.
17. A place where people read and borrow books is a _____.
18. If something costs a lot of money, it is _____.
19. If a person works a lot and studies seriously, he/she is _____.
20. If you feel very happy about something in the future, you are _____.
D. Mở rộng vốn từ theo nghĩa
Điền từ còn thiếu. Em có thể dùng các từ trong khung gợi ý.
21. A person who teaches students is a ______.
22. A place where doctors and nurses work is a ______.
23. Food that tastes very good is ______.
24. A person who is kind and easy to talk to is ______.
E. Biến đổi câu
Viết lại câu theo yêu cầu. Chú ý trợ động từ và trật tự từ.
25. Make negative: She studies English every day.
26. Make a question: They are watching TV now.
27. Make negative: He went to school yesterday.
28. Make a question: You will call me tomorrow.
29. Make negative: She is going to buy a new phone.
30. Compare: My school / big / your school
F. Đọc hiểu ngắn
Đọc đoạn văn. Sau đó chọn đáp án đúng. Đoạn này trộn nhiều thì và từ vựng đã học.
Read the short text.
Nam is a student. He studies English three times a week. He usually walks to school, but today he is riding his bike because he is late. Last weekend, he visited his cousin in Ho Chi Minh City. They watched a movie and ate pizza together. Next month, Nam is going to join an English speaking club. He thinks English will help him get a better job in the future. Nam says English is more difficult than math, but it is more useful for his dream.
31. How often does Nam study English?
32. What is Nam doing today?
33. What did Nam do last weekend?
34. What is Nam going to do next month?
35. Nam thinks English is _____ than math.
G. Luyện viết có hướng dẫn
Các phần viết này không tự chấm điểm. Giáo viên sẽ xem lại câu, sửa lỗi và cho điểm riêng.
Task 1: Viết 5 câu về thói quen hằng ngày của em. Dùng Present Simple.
Task 2: Viết 4 câu về những việc mọi người đang làm ngay lúc này. Dùng Present Continuous.
Task 3: Viết 4 câu về cuối tuần trước. Dùng Past Simple.
Task 4: Viết 4 câu về kế hoạch tương lai của em. Dùng be going to.
Task 5: Viết 4 câu so sánh.
Answer Key
1. goes
2. are playing
3. visited
4. will
5. are going to
6. more expensive
7. better
8. is sleeping
9. drinks
10. am studying
11. tried
12. will do
13. are going to go / are going to travel
14. faster
15. easier
16. busiest
17. library
18. expensive
19. hard-working
20. excited
21. teacher
22. hospital
23. delicious
24. friendly
25. She does not study English every day.
26. Are they watching TV now?
27. He did not go to school yesterday.
28. Will you call me tomorrow?
29. She is not going to buy a new phone.
30. My school is bigger than your school.
31. Three times a week
32. He is riding his bike.
33. He visited his cousin.
34. Join an English speaking club
35. more difficult
